low-fat milk
Định nghĩa
Danh từ: Sữa ít béo – loại sữa đã được loại bỏ một phần kem, giúp giảm hàm lượng chất béo so với sữa nguyên kem.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi luôn mua sữa ít béo vì nó tốt hơn cho tim mạch của tôi.)
- (Sữa ít béo thường được dùng trong nấu ăn để giảm lượng calo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Low-fat milk" thường được so sánh với các loại sữa khác như sữa nguyên kem (whole milk) hoặc sữa tách béo (skim milk), và có thể được dùng trong các chế độ ăn kiêng hoặc kiểm soát cân nặng.
Biến thể và từ gần giống
- Sữa tách béo (skim milk): sữa đã loại bỏ gần như toàn bộ chất béo.
- Sữa nguyên kem (whole milk): sữa giữ nguyên hàm lượng chất béo tự nhiên.
- Sữa ít béo (low-fat milk): còn gọi là sữa giảm béo, có hàm lượng chất béo từ 1-2%.
Từ đồng nghĩa
- Sữa giảm béo: cách gọi khác của sữa ít béo.
- Sữa bán tách béo: thường dùng để chỉ loại sữa có hàm lượng chất béo thấp hơn sữa nguyên kem.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "low-fat milk", nhưng có thể kết hợp với các động từ như: - Uống sữa ít béo: Drink low-fat milk. - Mua sữa ít béo: Buy low-fat milk.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến chứa "low-fat milk", nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh như: - "Chọn sữa ít béo": một lựa chọn lành mạnh trong ăn uống. - Choosing low-fat milk is a smart decision for a balanced diet. (Chọn sữa ít béo là một quyết định thông minh cho chế độ ăn uống cân bằng.)